Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extractively
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem extractive
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
By an extractive process.
Nguồn gốc
(etymology)
extractive
+
-ly
AI
1
Xem extractive
1
Xem extractive
1
Xem extractive