Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extra money
US
/ˈɛ
k
s
t
ɹ
ə
ˈ
m
ʌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Tiền thêm, thu nhập phụ
Xuất hiện ở từ khác
extra
kết hợp
tiền thêm
AI
1
Tiền thêm
1
Tiền thêm
1
Tiền thêm