Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với haruspicy: nghiên cứu và bói toán bằng cách sử dụng nội tạng động vật, thường là nạn nhân của lễ hiến tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of haruspicy: the study and divination by use of animal entrails, usually the victims of sacrifice.
- Ví dụ cụ thể của bói toán như vậydanh từđếm được (countable)A specific instance of such divination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extispicyDạng gốc (base form)
- extispiciesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- “ ."
- ... , , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhextispicium