Dịch

exteroception

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhận thức về các kích thích của môi trường tác động lên cơ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The perception of environmental stimuli acting on the body.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exteroceptionDạng gốc (base form)
  2. exteroceptionsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc exteroception

AI