Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exteroceptive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kích thích từ bên ngoài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That responds to external stimuli
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
proprioceptive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exteroceptive
exterocepti
on
Nhận thức về các kích thích của môi trường tác động lên cơ thể
danh từ
exteroceptive
ly
Theo cách ngoại cảm
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
exteroceptor
AI
1
Kích thích từ bên ngoài
1
Kích thích từ bên ngoài
1
Kích thích từ bên ngoài