Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extero-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Đề cập đến những thứ ở bên trong hoặc từ bên ngoài
tiền tố
Refers to things on or from the outside.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intero-
AI
1
Đề cập đến những thứ ở bên trong hoặc từ bên ngoài
1
Đề cập đến những thứ ở bên trong hoặc từ bên ngoài
1
Đề cập đến những thứ ở bên trong hoặc từ bên ngoài