Nghĩa chính
- Nhận thức tinh thần về hình dạng của một cái gì đó không thể hình dung trực tiếp đượcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mental awareness of the form of something that cannot be directly visualized.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exteriorisationDạng gốc (base form)
- exteriorisationsSố nhiều (plural)