Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
extension lead
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˈ
s
t
ɛ
n
ʃ
ə
n
ˈ
l
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Ổ cắm nối dài
danh từ
extension cord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extension lead
Dạng gốc
(base form)
extension lead
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extensión
Ổ cắm kéo dài, ổ cắm nối dài
Ví dụ
The
extension
lead
for
the
computer
is
too
short
.
The
computer's
extension
lead
is
too
short
.
This
extension
lead
is
too
short
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Ổ cắm nối dài
1
Ổ cắm nối dài
1
Ổ cắm nối dài