Nghĩa chính
- Trạng thái vượt lên trên người khác, hoặc một sự phóng chiếudanh từThe state of rising above others, or a projection.
- Tình trạng còn tồn tại; sự tồn tạidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being extant; existence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extancyDạng gốc (base form)
- extanciesSố nhiều (plural)