Dịch

expurgator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sàng lọc; người cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)danh từOne who expurgates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expurgatorDạng gốc (base form)
  2. expurgatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI