expurgation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự sàng lọc; sự cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of expurgating, purging, or cleansing; purification from anything noxious, offensive, sinful, or erroneous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expurgationDạng gốc (base form)
- expurgationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha