Dịch

expurgation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sàng lọc; sự cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of expurgating, purging, or cleansing; purification from anything noxious, offensive, sinful, or erroneous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expurgationDạng gốc (base form)
  2. expurgationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI