Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expressionlessness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái không có biểu hiện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state of being without an expression.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
expressionless
express
expression
Nguồn gốc
(etymology)
expressionless
+
-ness
AI
1
Trạng thái không có biểu hiện
1
Trạng thái không có biểu hiện
1
Trạng thái không có biểu hiện