Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
express concern
US
/
ɪ
k
ˈ
s
p
ɹɛ
s
k
ə
n
ˈ
s
ɝ
n
/
Nghĩa chính
1
Bày tỏ lo ngại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
express concerns
Bày tỏ mối lo ngại
Xuất hiện ở từ khác
express
kết hợp
bày tỏ sự lo ngại
AI
1
Bày tỏ lo ngại
1
Bày tỏ lo ngại
1
Bày tỏ lo ngại