Dịch

exposal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bộc lộ, sự phơi bàydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)exposure

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exposalDạng gốc (base form)
  2. exposalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI