Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
explorative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Để thăm dò, để thám hiểm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
exploratory
Họ từ
(word family)
cùng gốc
explorative
explor
e
Nghiên cứu, xem xét, tìm hiểu
động từ, danh từ
explor
er
Người thám hiểm
danh từ
explorati
on
Sự thám hiểm
danh từ
explorat
ory
Để thăm dò, để thám hiểm
tính từ, danh từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
explore
+
-ative
AI
1
Để thăm dò
1
Để thăm dò
1
Để thăm dò