expedited
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được đẩy nhanhtính từAccelerated.
- Được xử lý nhanh, được xúc tiếntính từArranged, executed or dispatched quickly or more efficiently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expeditedDạng gốc (base form)
- more expeditedSo sánh hơn (comparative)
- most expeditedSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ?Bạn có muốn chọn vận chuyển nhanh không?
- .Giao hàng nhanh sẽ tốn thêm mười đô la.
- . ?Hàng đợi nhà vệ sinh dài quá. Bạn có nghĩ đã đến lúc chúng ta đẩy nhanh tiến độ bằng cách nhìn thử không?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc expeditedTừ liên quan (related word)