Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expectational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem expectation
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to expectation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expectational
expectational
ly
Về mặt kỳ vọng
trạng từ
counter
expectational
Đi ngược lại mong đợi; không ngờ tới
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
expectation
+
-al
AI
1
Xem expectation
1
Xem expectation
1
Xem expectation