Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
expect company
US
/
ɪ
k
ˈ
s
p
ɛ
k
t
ˈ
k
ʌ
m
p
ə
ˌ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Chờ khách đến
Ví dụ
Are
you
expecting
company
?
Bạn đang chờ khách đến à?
Xuất hiện ở từ khác
company
kết hợp
chờ khách đến
AI
1
Chờ khách đến
1
Chờ khách đến
1
Chờ khách đến