expatriation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Di cư tự nguyện từ quê hương này sang quê hương khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Voluntary migration from one's native land to another.
- Buộc phải trục xuất từ quê hương này sang quê hương khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Forced expulsion of from one's native land to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expatriationDạng gốc (base form)
- expatriationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc expatriationNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápexpatriation