Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
expatriación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/eɡspatɾjaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự xa xứ
danh từ
expatriation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expatriación
Dạng gốc
(base form)
expatriaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
expatriation
Di cư tự nguyện từ quê hương này sang quê hương khác
Ví dụ
Si
acepta
venir
,
te
pedirá
un
50%
más
que
en
una
expatriación
normal
.
AI
1
Sự xa xứ
1
Sự xa xứ
1
Sự xa xứ