Nghĩa chính
- Người xa xứ, người sống ở nước ngoàidanh từAn expatriate; a person temporarily residing in a foreign nation, often for an occupation, training, or education.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expatDạng gốc (base form)
- expatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rex-patdanh từ | danh từ | Người nước ngoài lặp lại; một người lại trở thành người nước ngoài |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ expatriate
Ví dụ
- .Anh ấy là một người Algeria xa xứ sống tại Đức.
- .Bạn tôi, Tom, là một người Canada sinh sống tại Úc.
- .Tom là một người nước ngoài cư trú.
Họ từ (word family)
cùng gốc expatNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha