Dịch

expat

B2danh từ (noun)
US/ˈɛksˌpæt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người xa xứ, người sống ở nước ngoàidanh từAn expatriate; a person temporarily residing in a foreign nation, often for an occupation, training, or education.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. expatDạng gốc (base form)
  2. expatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rex-patdanh từNgười nước ngoài lặp lại; một người lại trở thành người nước ngoài

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ expatriate

Ví dụ

  • .Anh ấy là một người Algeria xa xứ sống tại Đức.
  • .Bạn tôi, Tom, là một người Canada sinh sống tại Úc.
  • .Tom là một người nước ngoài cư trú.

AI