Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
expatiator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người xa xứ
danh từ
One who expatiates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
expatiator
Dạng gốc
(base form)
expatiator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
expatiator
expatiator
y
Sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
expatiate
+
-or
AI
1
Người xa xứ
1
Người xa xứ
1
Người xa xứ