Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
expatiatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự bàn nhiều, bàn dông dài, viết dông dài (về một vấn đề)
tính từ
expansive; diffusive
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
expatiate
Ví dụ
expatiatory
introduction
expatiatory
remarks
AI
1
Sự bàn nhiều
1
Sự bàn nhiều
1
Sự bàn nhiều