Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exotoxic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Của, liên quan đến, hoặc gây ra bởi một ngoại độc tố
tính từ
of, related to, or caused by an exotoxin
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exotoxic
exotoxic
ant
Chất độc ngoại sinh
danh từ
exotoxic
ity
Chất lượng của ngoại độc tố
danh từ
Từ liên quan
(related word)
endotoxic
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
toxic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exotóxico
Ngoại độc
AI
1
Của
1
Của
1
Của