Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exosseous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không xương
tính từ
không so sánh
(not comparable)
boneless
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
osseous
Ví dụ
snails
,
a
soft
and
exosseous
animal
AI
1
Không xương
1
Không xương
1
Không xương