Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exosemiotics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng xuất huyết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
exosemiosis
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
semiotics
AI
1
Chứng xuất huyết
1
Chứng xuất huyết
1
Chứng xuất huyết