Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exopodite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhánh chân ngoài
danh từ
The external part of the uropod.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exopodite
Dạng gốc
(base form)
exopodite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exopodito
giống đực
Ngoại đạo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exopodite
exopodit
ic
Liên quan đến exopodite
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
podite
AI
1
Nhánh chân ngoài
1
Nhánh chân ngoài
1
Nhánh chân ngoài