Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exopodito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsopoˈdito/
Nghĩa chính
1
Ngoại đạo
danh từ
exopodite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exopodito
Dạng gốc
(base form)
exopodito
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exopodite
Nhánh chân ngoài
AI
1
Ngoại đạo
1
Ngoại đạo
1
Ngoại đạo