Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exogamic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem exogamy
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to exogamy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exogamic
exogam
y
Kết hôn với một người thuộc bộ lạc hoặc nhóm không phải của mình theo yêu cầu của phong tục hoặc luật pháp
danh từ
exogam
ous
Ngoại hôn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
exogamy
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exogámico
Ngoại sinh
AI
1
Xem exogamy
1
Xem exogamy
1
Xem exogamy