Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exocardiac
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ngoài tim
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Outside of the heart
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ngoài tim
exocardial
Trái nghĩa
endocardiac
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
cardiac
AI
1
Ngoài tim
1
Ngoài tim
1
Ngoài tim