Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exobiological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc sinh học ngoài trái đất
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to exobiology; alien.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
exobiological
exobiological
ly
Về mặt ngoại sinh học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
biological
AI
1
Thuộc sinh học ngoài trái đất
1
Thuộc sinh học ngoài trái đất
1
Thuộc sinh học ngoài trái đất