Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exo-ocean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đại dương trên một hành tinh khác ngoài Trái đất
danh từ
An ocean on a planet other than Earth.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exo-ocean
Dạng gốc
(base form)
exo-ocean
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
exo-
+
ocean
Ví dụ
Before
that
day
arrives
,
we
might
well
find
evidence
of
life
in
some
of
the
exo-oceans
much
closer
to
home
.
AI
1
Đại dương trên một hành tinh khác ngoài Trái đất
1
Đại dương trên một hành tinh khác ngoài Trái đất
1
Đại dương trên một hành tinh khác ngoài Trái đất