Dịch

exo-ocean

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đại dương trên một hành tinh khác ngoài Trái đấtdanh từAn ocean on a planet other than Earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exo-oceanDạng gốc (base form)
  2. exo-oceansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI