Dịch

exhalement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xông lêndanh từkhông đếm được (uncountable)Exhalation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exhalementDạng gốc (base form)
  2. exhalementsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI