Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exhalement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xông lên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Exhalation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exhalement
Dạng gốc
(base form)
exhalement
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Nor
will
polished
Amber
although
it
send
forth
a
gross
and
corporal
exhalement
,
be
found
a
long
time
defective
upon
the
exactest
scales
.
Nguồn gốc
(etymology)
exhale
+
-ment
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exhalación
Xông lên
espiración
Xông lên
acometida
Cú lao tới, sự xông lên
AI
1
Xông lên
1
Xông lên
1
Xông lên