Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
exfetation
danh từ
(noun)
/ˌɛ
k
s
f
iː
ˈ
t
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Thai nhi không hoàn hảo ở một số cơ quan bên ngoài tử cung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
imperfect fetation in some organ exterior to the uterus
Nguồn gốc
(etymology)
ex-
+
fetation
Ví dụ
Tubal
Exfetation
IMPERFECT
FETATION
OCCURRING
IN
THE
FALLOPIAN
TUBE
AI
1
Thai nhi không hoàn hảo ở một số cơ quan bên ngoài tử cung
1
Thai nhi không hoàn hảo ở một số cơ quan bên ngoài tử cung
1
Thai nhi không hoàn hảo ở một số cơ quan bên ngoài tử cung