Dịch

exercisable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có thể thi hành được (quyền hành); có thể dùng được, có thể sử dụng được (quyền)tính từkhông so sánh (not comparable)Capable of being exercised.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI