Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
executive director
US
/
ɪ
ɡ
ˈ
z
ɛ
k
j
ə
t
ɪ
v
d
ɪ
ˈɹɛ
k
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Giám đốc điều hành
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
non-executive director
Thành viên hội đồng không điều hành
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
encargado
Giám đốc điều hành
AI
1
Giám đốc điều hành
1
Giám đốc điều hành
1
Giám đốc điều hành