Dịch

executive director

US/ɪɡˈzɛkjətɪv dɪˈɹɛk.tɚ/

Nghĩa chính

  1. Giám đốc điều hành

Cụm từ (phrase)

non-executive directorThành viên hội đồng không điều hành

Ngôn ngữ khác

AI