excruciation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đau đớn tột cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excruciating pain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excruciationDạng gốc (base form)
- excruciationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha