Dịch

excruciation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đau đớn tột cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excruciating pain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excruciationDạng gốc (base form)
  2. excruciationsSố nhiều (plural)

AI