Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exceptional zero
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
k
ˈ
s
ɛ
p
ʃ
ə
n
ə
l
ˈ
z
ɪ
ɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Siegel zero
danh từ
Synonym of Siegel zero.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exceptional zero
Dạng gốc
(base form)
exceptional zero
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Siegel zero
AI
1
Đồng nghĩa với Siegel zero
1
Đồng nghĩa với Siegel zero
1
Đồng nghĩa với Siegel zero