Dịch

Siegel zero

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại phản ví dụ tiềm năng đối với giả thuyết Riemann tổng quát, về các số 0 của hàm Dirichlet Ldanh từA type of potential counterexample to the generalized Riemann hypothesis, on the zeros of Dirichlet L-function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Siegel zeroDạng gốc (base form)
  2. Siegel zerosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Landau-Siegel zerodanh từĐồng nghĩa với Siegel zero

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI