Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
examination paper
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ɪ
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
/
US
/
ɪ
ɡ
ˌ
z
æ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
p
eɪ
.
p
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đề thi
danh từ
An exam paper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
examination paper
Dạng gốc
(base form)
examination paper
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
卷
juǎn
Bài thi, đề thi
Ví dụ
Please
give
it
a
check
,
then
hand
in
the
examination
paper
.
Làm ơn kiểm tra lại rồi nộp bài thi.
AI
1
Đề thi
1
Đề thi
1
Đề thi