Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exaltedly
C2
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách cao quý
trạng từ
In an exalted manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
exaltedly
Dạng gốc
(base form)
more exaltedly
So sánh hơn
(comparative)
most exaltedly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
exalted
+
-ly
AI
1
Một cách cao quý
1
Một cách cao quý
1
Một cách cao quý