Dịch

exacta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cược trong đó người đặt cược phải chọn chính xác hai vận động viên về đích thứ nhất và thứ hai theo đúng thứ tựdanh từA bet in which the bettor must correctly pick the two runners who finish first and second, in the correct order.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exactaDạng gốc (base form)
  2. exactasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reverse exactadanh từCược đua ngựa trong đó người ta chọn hai con ngựa về đích thứ nhất và thứ hai, bất kể thứ tự chính xác của chúng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhexactus

AI