exacta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cược trong đó người đặt cược phải chọn chính xác hai vận động viên về đích thứ nhất và thứ hai theo đúng thứ tựdanh từA bet in which the bettor must correctly pick the two runners who finish first and second, in the correct order.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exactaDạng gốc (base form)
- exactasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse exactadanh từ | danh từ | Cược đua ngựa trong đó người ta chọn hai con ngựa về đích thứ nhất và thứ hai, bất kể thứ tự chính xác của chúng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc exactaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhexactus