Dịch

correcta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với exactadanh từSynonym of exacta

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcorrectus

AI