Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
correcta
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với exacta
danh từ
Synonym of exacta
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
exacta
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
correctus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
correcta
correcta
ble
Xem correct
tính từ
correcta
nt
Một cái gì đó dùng để sửa chữa một cái gì đó khác
danh từ
correcta
mundo
Đúng, chính xác
thán từ
correcta
bility
Điều kiện có thể sửa được
danh từ
AI
1
Đồng nghĩa với exacta
1
Đồng nghĩa với exacta
1
Đồng nghĩa với exacta