ex-president
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cựu tổng thống, cựu chủ tịchdanh từA former president.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ex-presidentDạng gốc (base form)
- ex-presidentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , . , , Trump’s .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- exkết hợpcựu tổng thống