Dịch

ex-president

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cựu tổng thống, cựu chủ tịchdanh từA former president.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ex-presidentDạng gốc (base form)
  2. ex-presidentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , . , , Trump’s .

Nguồn gốc (etymology)

AI