Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ex husband
US
/ˈɛ
k
s
ˈ
h
ʌ
z
b
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Chồng cũ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
exmarido
Chồng cũ
exesposo
Chồng cũ
AI
1
Chồng cũ
1
Chồng cũ
1
Chồng cũ