evolutionism
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Các lý thuyết giải thích sự tiến hóa của các hệ thống hoặc sinh vậtdanh từđếm được (countable)Any of several theories that explain the evolution of systems or organisms.
- Niềm tin vào sự hiện diện phổ quát của sự tiến hóadanh từkhông đếm được (uncountable)The belief in the universal presence of evolution.
- Sự ủng hộ thuyết tiến hóa của Darwin bằng chọn lọc tự nhiên (Học thuyết Darwin)danh từkhông đếm được (uncountable)The advocacy of Darwinian evolution by natural selection (Darwinism).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evolutionismDạng gốc (base form)
- evolutionismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social evolutionismdanh từ | danh từ | Theo dõi sự phát triển của xã hội |
| deistic evolutionismdanh từ | danh từ | Niềm tin vào sự tiến hóa thần thánh |
| cultural evolutionismdanh từ | danh từ | Theo dõi sự phát triển của văn hóa |
| theistic evolutionismdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với evolutionary creationism |
| sociocultural evolutionismdanh từ | danh từ | Niềm tin vào sự tiến hóa văn hóa xã hội |
| creationary evolutionism | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc evolutionism- antievolutionismPhản đối thuyết tiến hóadanh từ
- neoevolutionismTrường phái nhân chủng học, được phát triển vào giữa thế kỷ 20, quan tâm đến sự thay đổi xã hội tiến hóa, lâu dài và với các mô hình phát triển thường xuyên có thể thấy ở các nền văn hóa không liên quan, tách biệt rộng rãidanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha