Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
social evolutionism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Theo dõi sự phát triển của xã hội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Following of social evolution.
AI
1
Theo dõi sự phát triển của xã hội
1
Theo dõi sự phát triển của xã hội
1
Theo dõi sự phát triển của xã hội