Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
evolucionismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eboluθjoˈnismo/
Nghĩa chính
1
Thuyết tiến hóa
danh từ
evolutionism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
evolucionismo
Dạng gốc
(base form)
evolucionismo
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
evolucionismo
evolucionis
ta
Tiến hóa (liên quan đến thuyết tiến hóa)
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
evolutionism
Các lý thuyết giải thích sự tiến hóa của các hệ thống hoặc sinh vật
AI
1
Thuyết tiến hóa
1
Thuyết tiến hóa
1
Thuyết tiến hóa