Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
every few
US
/ˈɛ
v
ɚ
i
ˈ
f
j
u
/
Nghĩa chính
1
Cứ sau mỗi vài
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
every few days
Cứ cách vài ngày
Ví dụ
Buses
leave
every
few
minutes
.
Cứ vài phút lại có một chuyến xe buýt rời đi.
Xuất hiện ở từ khác
few
kết hợp
cứ sau mỗi vài
AI
1
Cứ sau mỗi vài
1
Cứ sau mỗi vài
1
Cứ sau mỗi vài