Nghĩa chính
- Ngọn núi ở biên giới Tây Tạng, Trung Quốc và Nepaldanh từ riêngA mountain on the border of Tibet, China and Nepal.
- Hình ảnh thu nhỏ, cuối cùngdanh từ riêngEpitome, ultimate
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Phải đạp xe nhiều lần trên những con đường dốc với tổng quãng đường bằng độ cao của đỉnh Everestđộng từTo repeatedly cycle up steep roads with a total distance equal to the height of Mount Everest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EverestNguyên thể (infinitive)
- EverestsSố nhiều (plural)
- EverestedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- EverestingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mt Everestdanh từ riêng | danh từ riêng | Núi Everest |
| Mt. Everestdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Mount Everest |
| Mount Everestdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Ngọn núi trên dãy Himalaya, ở ranh giới quận Solukhumbu, Koshi, Nepal và huyện Tingri, Shigatse, Khu tự trị Tây Tạng, Trung Quốc; ngọn núi cao nhất thế giới so với mực nước biển |
| Everest syndromedanh từ | danh từ | Xu hướng của các nhà nghiên cứu hàn lâm nghiên cứu mọi thứ chỉ vì chúng tồn tại để được nghiên cứu, bất kể tính hữu ích của nghiên cứu |
Họ từ (word family)
cùng gốc EverestVí dụ
- .Núi Everest cao và lớn.
- , . , .
- 1994, , , .